优缺点

优缺点
yōuquēdiǎn
ưu khuyết điểm

ưu điểm và nhược điểm; ưu khuyết điểm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ưu điểm và nhược điểm; ưu khuyết điểm

    • Mọi việc đều có ưu và nhược điểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.