休整

休整
xiūzhěng
hưu chỉnh

nghỉ ngơi và chỉnh đốn (quân sự); dưỡng quân

1 nghĩa#41135
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nghỉ ngơi và chỉnh đốn (quân sự); dưỡng quân

    • Quân đội cần nghỉ ngơi và chỉnh đốn.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.