休想

休想
xiūxiǎng
hưu tưởng

đừng có hòng; đừng hòng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#6888
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    đừng có hòng; đừng hòng

    不可能;绝对不会bù kěnéng;juéduì búhuì

    • Bạn đừng hòng lừa tôi!

  2. trạng từ

    đừng có hòng; đừng hòng

    不要妄想;不可能búyào wàngyǎng;búkěnéng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.