休学

休学
xiūxué
hưu học

tạm nghỉ học; bảo lưu kết quả học tập

2 nghĩa#30406
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tạm nghỉ học; bảo lưu kết quả học tập

    • Anh ấy quyết định nghỉ học một năm.

  2. động từ

    tạm nghỉ học; bảo lưu kết quả học tập

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.