休会

休会
xiūhuì
hưu hội

tạm hoãn họp; nghỉ họp

1 nghĩa#36499
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tạm hoãn họp; nghỉ họp

    • Cuộc họp đã hoãn lại.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.