Tới nội dung chính

休会

休会
xiūhuì
hưu hội

tạm hoãn họp; nghỉ họp

1 nghĩa#36499
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tạm hoãn họp; nghỉ họp

    • 。

      Cuộc họp đã hoãn lại.

休
xiū
hưu
BỘ THỦ⼈
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu