伐木场

伐木场
chǎng
phạt mộc trường

trại khai thác gỗ; khu đốn gỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trại khai thác gỗ; khu đốn gỗ

    • Trong khu khai thác gỗ có rất nhiều cây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.