伏地挺身

伏地挺身
tǐngshēn
phục địa đĩnh thân

chống đẩy (bài tập thể dục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chống đẩy (bài tập thể dục)

    • Anh ấy chống đẩy mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.