伏地

伏地
phục địa

nằm phủ phục xuống đất; phủ phục

1 nghĩa#43250
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nằm phủ phục xuống đất; phủ phục

    • Anh ta nằm rạp xuống đất cầu xin tha thứ.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.