以上
trên đây; nêu trên; (số lượng) trở lên
NGHĨA
- 壹名danh từ
trên đây; nêu trên; (số lượng) trở lên
中前面提到的;数量达到或超过某个标准qiánmiàn tídào de; shùliàng dádào huò chāoguò mǒuge biāozhǔn
- 。
Trên đây là quan điểm của tôi.
- 貳名danh từ
từ ... trở lên; trở lên; trên đây (số lượng, cấp độ, hoặc nội dung đã nêu)
中达到某个标准或数量向上的范围dádào mǒugeè biāozhǔn huò shùliàng xiàngshang de fànwéi
- 。
Xin hãy xem nội dung trên.
- 參副trạng từ
trên đây; như trên; (dùng để kết thúc bài phát biểu) chỉ vậy thôi
中超过某个数字或程度;比这个更高或更多chāoguò mǒugeè shùzì huò chéngdù; bǐ zhège gèng gāo huò gèng duō
- 。
Trên đây là quan điểm của tôi.
trên đây; nêu trên; (số lượng) trở lên
NGHĨA
- 壹名danh từ
trên đây; nêu trên; (số lượng) trở lên
中前面提到的;数量达到或超过某个标准qiánmiàn tídào de; shùliàng dádào huò chāoguò mǒuge biāozhǔn
- 。
Trên đây là quan điểm của tôi.
- 貳名danh từ
từ ... trở lên; trở lên; trên đây (số lượng, cấp độ, hoặc nội dung đã nêu)
中达到某个标准或数量向上的范围dádào mǒugeè biāozhǔn huò shùliàng xiàngshang de fànwéi
- 。
Xin hãy xem nội dung trên.
- 參副trạng từ
trên đây; như trên; (dùng để kết thúc bài phát biểu) chỉ vậy thôi
中超过某个数字或程度;比这个更高或更多chāoguò mǒugeè shùzì huò chéngdù; bǐ zhège gèng gāo huò gèng duō
- 。
Trên đây là quan điểm của tôi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại