- 亻nhân(người)BỘ
- 弋dặc(cọc có dây, thay thế)HÌNH THANH
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
phương tiện giao thông
phương tiện giao thông
Tôi đã mua một chiếc xe điện.
phương tiện đi lại cá nhân (xe tay ga điện, xe lăn điện, xe Segway, v.v.)
Anh ấy lái xe lăn điện đi làm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
phương tiện giao thông
phương tiện giao thông
Tôi đã mua một chiếc xe điện.
phương tiện đi lại cá nhân (xe tay ga điện, xe lăn điện, xe Segway, v.v.)
Anh ấy lái xe lăn điện đi làm.
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.