付之丙丁

付之丙丁
zhībǐngdīng
phó chi bính đinh

phó vào lửa; thiêu hủy [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phó vào lửa; thiêu hủy [thành ngữ]

    • Anh ta đã đốt cháy ngôi nhà.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.