- 亻nhân(người)BỘ
- 寸thốn(tấc, bàn tay)HÌNH THANH
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
phóng hỏa đốt sạch; đốt trụi [thành ngữ]
phóng hỏa đốt sạch; đốt trụi [thành ngữ]
Anh ấy đã đốt tất cả các lá thư.
đốt trụi; phó mặc cho lửa thiêu [thành ngữ]
đốt trụi; phóng hỏa thiêu hủy [thành ngữ]
Anh ấy đã đốt cháy ngôi nhà cũ.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
phóng hỏa đốt sạch; đốt trụi [thành ngữ]
phóng hỏa đốt sạch; đốt trụi [thành ngữ]
Anh ấy đã đốt tất cả các lá thư.
đốt trụi; phó mặc cho lửa thiêu [thành ngữ]
đốt trụi; phóng hỏa thiêu hủy [thành ngữ]
Anh ấy đã đốt cháy ngôi nhà cũ.
Người dùng bàn tay trao cho người khác — đó là hành động phó thác.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.