他者化

他者化
zhěhuà
tha giả hoá

quá trình "người khác hóa"; sự tha hóa đối tượng (coi người khác là "kẻ khác")

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    quá trình "người khác hóa"; sự tha hóa đối tượng (coi người khác là "kẻ khác")

    • Othering là một hiện tượng xã hội.

  2. động từ

    sự tha hóa hóa; sự biến thành "kẻ khác" (otherization)

    • Otherization là một hiện tượng xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người khác (tha nhân) đứng bên cạnh ta nhưng vẫn là một người riêng biệt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.