仆人

仆人
rén
bộc nhân

bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

1 nghĩa#4845
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bạn; đồng nghiệp; nhân viên (cửa hàng)

    在家里或主人身边工作的人zài jiāli huò zhǔrén shēnbiān gōngzuò de rén

    • Anh ấy là một người hầu trung thành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.