人道救援

人道救援
réndàojiùyuán
nhân đạo cứu viện

viện trợ nhân đạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viện trợ nhân đạo

    • Họ cung cấp viện trợ nhân đạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.