人造语言

人造语言
rénzàoyán
nhân tạo ngữ ngôn

ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra nhân tạo

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra nhân tạo

    • Ngôn ngữ nhân tạo là một loại ngôn ngữ đặc biệt.

  2. danh từ

    ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra

    • Ngôn ngữ nhân tạo rất thú vị.

  3. danh từ

    ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra

    • Ngôn ngữ nhân tạo là một loại ngôn ngữ được tạo ra một cách nhân tạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.