人造天体

人造天体
rénzàotiān
nhân tạo thiên thể

vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo

    • Thiên thể nhân tạo là do con người tạo ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.