- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
xa lạ nơi đất khách, không quen ai cũng chẳng thuộc đường [thành ngữ]
xa lạ nơi đất khách, không quen ai cũng chẳng thuộc đường [thành ngữ]
Tôi vừa đến đây, còn lạ nước lạ cái.
xa lạ xứ người, không quen biết ai [thành ngữ]
Tôi đến một nơi xa lạ không quen biết ai, cần sự giúp đỡ của bạn.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
xa lạ nơi đất khách, không quen ai cũng chẳng thuộc đường [thành ngữ]
xa lạ nơi đất khách, không quen ai cũng chẳng thuộc đường [thành ngữ]
Tôi vừa đến đây, còn lạ nước lạ cái.
xa lạ xứ người, không quen biết ai [thành ngữ]
Tôi đến một nơi xa lạ không quen biết ai, cần sự giúp đỡ của bạn.
Dùng lửa nấu chín thức ăn cho đến khi chín nhừ — đó là nghĩa của 熟 (thục).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.