人渣

人渣
rénzhā
nhân tra

cặn bã xã hội; kẻ bỉ ổi

2 nghĩa#5690
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cặn bã xã hội; kẻ bỉ ổi

    品质很坏、行为不正的人pǐnzhì hěn huài、xíngwéi búzhèng de rén

    • Anh ta là một tên cặn bã.

  2. danh từ

    kẻ hèn hạ; cặn bã xã hội; đồ vô lại

    品质很坏、不值得尊重的人pǐnzhì hěn huài、búzhíde zūnzhòng de rén

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.