Tới nội dung chính

人民警察

人民警察
rénmínjǐngchá
nhân dân cảnh sát

cảnh sát nhân dân

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cảnh sát nhân dân

    • 。

      Anh ấy là một cảnh sát nhân dân.

  2. 貳名danh từ

    Cảnh sát Nhân dân

人
rén
nhân
BỘ THỦ⼈
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu