人民公社

人民公社
rénmíngōngshè
nhân dân công xã

công xã nhân dân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công xã nhân dân

    • Công xã nhân dân là tổ chức tập thể ở nông thôn Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.