人权观察

人权观察
RénquánGuānchá
nhân quyền quan sát

Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch - HRW), tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch - HRW), tổ chức phi chính phủ có trụ sở tại New York

    • Human Rights Watch là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.