人工受孕

人工受孕
réngōngshòuyùn
nhân công thọ dựng

thụ tinh nhân tạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thụ tinh nhân tạo

    • Thụ tinh nhân tạo là một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.