人口调查

人口调查
rénkǒudiàochá
nhân khẩu điệu tra

điều tra dân số; tổng điều tra dân số

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điều tra dân số; tổng điều tra dân số

    • Điều tra dân số rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.