人力车夫

人力车夫
rénchē
nhân lực xa phu

người kéo xe kéo; phu xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người kéo xe kéo; phu xe

    • Người kéo xe kéo đang kéo xe trên phố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.