人体工学

人体工学
réngōngxué
nhân thể công học

công nghệ ergonomics; kỹ thuật học nhân-máy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công nghệ ergonomics; kỹ thuật học nhân-máy

    • Công thái học là một môn khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.