人体器官

人体器官
rénguān
nhân thể khí quan

cơ quan trong cơ thể người; nội tạng người

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ quan trong cơ thể người; nội tạng người

    • Các cơ quan trong cơ thể là bộ phận quan trọng của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.