Tới nội dung chính

人事部

人事部
rénshìbù
nhân sự bộ

Bộ Nhân sự; phòng nhân sự

2 nghĩa#38662
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    Bộ Nhân sự; phòng nhân sự

    • 。

      Phòng nhân sự ở tầng ba.

  2. 貳名danh từ

    Bộ Nhân sự; phòng nhân sự

    • 。

      Anh ấy làm việc ở phòng nhân sự.

人
rén
nhân
BỘ THỦ⼈
2 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu