- 人nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phòng nhân sự
phòng nhân sự
Phòng nhân sự ở tầng ba.
phòng nhân sự
phòng nhân sự
Phòng nhân sự ở tầng ba.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.