人事处

人事处
rénshìchù
nhân sự xứ

phòng nhân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng nhân sự

    • Phòng nhân sự ở tầng ba.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.