亲自
亲自
thân tự
đích thân; trực tiếp
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#2006
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đích thân; trực tiếp
中自己直接去做,不让别人代替zìjǐ zhíjiē qù zuò, búràng biérén dàitì
- 。
Anh ấy đích thân ra sân bay đón tôi.
- 貳副trạng từ
tự tay; đích thân làm
中自己直接做,不让别人代替zìjǐ zhíjiē zuò, búràng biérén dàitì
- 參副trạng từ
bản thân; của mình; nhà mình
中自己直接做某事,不让别人做zìjǐ zhíjiē zuò mǒushì、búràng biérén zuò
Đang tải…
亲自
Phồn thể親自
thân tự
đích thân; trực tiếp
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#2006
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
đích thân; trực tiếp
中自己直接去做,不让别人代替zìjǐ zhíjiē qù zuò, búràng biérén dàitì
- 。
Anh ấy đích thân ra sân bay đón tôi.
- 貳副trạng từ
tự tay; đích thân làm
中自己直接做,不让别人代替zìjǐ zhíjiē zuò, búràng biérén dàitì
- 參副trạng từ
bản thân; của mình; nhà mình
中自己直接做某事,不让别人做zìjǐ zhíjiē zuò mǒushì、búràng biérén zuò
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 站zhànđứng; trạm; ga
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 竟jìngbất ngờ; không ngờ
- 端duāndạng cũ của 端[duan1]
- 立lìđứng; dựng lên; thành lập; ngay lập tức
- 章zhāngquyển; cuốn (sách); chương
- 竭jiélàm kiệt sức; tiêu hao hết
- 竡bǎiphổ biến vũ khí hạt nhân; hạch khuếch tán
- 竖shùthẳng đứng; dựng đứng
- 童tóngtrẻ em; con
- 竑hóngvĩ đại; to lớn
- 竞jìngthi đấu; ra sân thi đấu