亲手

亲手
qīnshǒu
thân thủ

tự tay; đích thân làm

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#4779
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    tự tay; đích thân làm

    自己用手直接做zìjǐ yòng shǒu zhíjiē zuò

    • Đây là cái tôi tự tay làm.

  2. trạng từ

    tự tay; bằng tay mình

    用自己的手直接做某事yòng zìjǐ de shǒu zhíjiē zuò mǒushì

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.