Tới nội dung chính

亲眼

亲眼
qīnyǎn
thân nhãn

tận mắt; chính mắt mình thấy

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#9401
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tận mắt; chính mắt mình thấy

    中用自己的眼睛直接看到yòng zìjǐ de yǎnjing zhíjiē kàndào

    • 。

      Tôi đã tận mắt nhìn thấy.

  2. 貳副trạng từ

    tự tay; đích thân làm

    中用自己的眼睛直接看到yòng zìjǐ de yǎnjing zhíjiē kàndào

亲
qīn
thân
BỘ THỦ⽴
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu