产卵

产卵
chǎnluǎn
sản noãn

đẻ trứng

1 nghĩa#22533
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đẻ trứng

    • Chim đẻ trứng trên cây.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đầu(nóc, phần trên)BỘ
  • bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)HỘI Ý
  • hán(vách đá, nơi sản xuất)HỘI Ý

Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.