交货期

交货期
jiāohuò
giao hoá kỳ

thời hạn giao hàng; thời gian giao hàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thời hạn giao hàng; thời gian giao hàng

    • Xin hỏi thời gian giao hàng là bao lâu?

  2. danh từ

    thời hạn giao hàng; ngày giao hàng

    • Vui lòng xác nhận ngày giao hàng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.