Tới nội dung chính

交涉

交涉
jiāoshè
giao thiệp

đàm phán; giao thiệp; thương lượng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17530
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đàm phán; giao thiệp; thương lượng

    • 。

      Chúng tôi đang đàm phán.

  2. 貳动động từ

    giao thiệp; đàm phán; thương lượng

    • 。

      Chúng tôi đang đàm phán với họ.

交
jiāo
giao
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu