交易市场

交易市场
jiāoshìchǎng
giao dịch thị trường

sàn giao dịch; thị trường giao dịch

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sàn giao dịch; thị trường giao dịch

    • Thị trường giao dịch này rất lớn.

  2. danh từ

    sàn giao dịch; thị trường giao dịch

    • Sàn giao dịch này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.