交易员

交易员
jiāoyuán
giao dịch viên

nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader

2 nghĩa#44373
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân viên giao dịch; nhà giao dịch; trader

    • Anh ấy là một giao dịch viên.

  2. danh từ

    nhà giao dịch; trader; nhân viên giao dịch

    • Anh ấy là một nhà giao dịch chứng khoán.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.