交易会

交易会
jiāohuì
giao dịch hội

hội chợ thương mại; hội chợ triển lãm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chợ thương mại; hội chợ triển lãm

    • Hội chợ thương mại này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.