交换价值

交换价值
jiāohuànjiàzhí
giao hoán giá trị

giá trị trao đổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giá trị trao đổi

    • Giá trị trao đổi là thuộc tính cơ bản của hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.