Tới nội dung chính

交友

交友
jiāoyǒu
giao hữu

kết bạn; giao lưu

1 nghĩa#23549
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kết bạn; giao lưu

    • 。

      Tôi thích kết bạn.

交
jiāo
giao
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu