交友

交友
jiāoyǒu
giao hữu

kết bạn; giao lưu

1 nghĩa#23549
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết bạn; giao lưu

    • Tôi thích kết bạn.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.