交叉运球

交叉运球
jiāochāyùnqiú
giao xoa vận cầu

dẫn bóng chéo tay (bóng rổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dẫn bóng chéo tay (bóng rổ)

    • Anh ấy đã thực hiện một pha crossover dribble đẹp mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.