亡国灭种

亡国灭种
wángguómièzhǒng
vong quốc diệt chủng

mất nước diệt chủng; vong quốc diệt chủng [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mất nước diệt chủng; vong quốc diệt chủng [thành ngữ]

    • Diệt vong quốc gia và chủng tộc là bi kịch của lịch sử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.