亚硝酸钠

亚硝酸钠
xiāosuān
á tiêu toan nột

natri nitrit

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    natri nitrit

    • Natri nitrit là một loại phụ gia thực phẩm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.