Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
/
亚特兰大
亚特兰大
á đặc lan đại
Atlanta (thành phố ở Mỹ)
1 nghĩa#10437
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Atlanta (thành phố ở Mỹ)
中美国南部的大城市měiguó nánbù de dà chéngshì
- 。
Atlanta là một thành phố ở Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚特兰大
Phồn thể亞特蘭大
á đặc lan đại
Atlanta (thành phố ở Mỹ)
1 nghĩa#10437
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Atlanta (thành phố ở Mỹ)
中美国南部的大城市měiguó nánbù de dà chéngshì
- 。
Atlanta là một thành phố ở Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.