Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
/
亚当斯
亚当斯
á đương tư
Anh Đang Tư (Adams)
1 nghĩa#12016
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Anh Đang Tư (Adams)
中西方人的姓氏,英美等国常见的名字xīfāng rén de xìngshì、yīngměi děng guó chángjiàn de míngzi
- 。
Adams là tổng thống Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ亚当斯
Phồn thể亞當斯
á đương tư
Anh Đang Tư (Adams)
1 nghĩa#12016
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Anh Đang Tư (Adams)
中西方人的姓氏,英美等国常见的名字xīfāng rén de xìngshì、yīngměi děng guó chángjiàn de míngzi
- 。
Adams là tổng thống Mỹ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.