亚平宁

亚平宁
píngnìng
á bình ninh

bán đảo Apennine; dãy núi Apennine

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bán đảo Apennine; dãy núi Apennine

    • Dãy núi Apennine ở Ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.