亚单位

亚单位
dānwèi
á đơn vị

tiểu đơn vị; đơn vị con

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tiểu đơn vị; đơn vị con

    • Tiểu đơn vị này là một phần của protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.