- 井tỉnh(cái giếng (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
cái nhìn thiển cận như ếch ngồi đáy giếng [thành ngữ]
cái nhìn thiển cận như ếch ngồi đáy giếng [thành ngữ]
Cái nhìn hạn hẹp, không đáng để làm gương.
cái nhìn thiển cận như ếch ngồi đáy giếng [thành ngữ]
cái nhìn thiển cận như ếch ngồi đáy giếng [thành ngữ]
Cái nhìn hạn hẹp, không đáng để làm gương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.