互相连接

互相连接
xiāngliánjiē
hỗ tương liên tiếp

kết nối với nhau; liên kết lẫn nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kết nối với nhau; liên kết lẫn nhau

    • Những hệ thống này liên kết với nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.