/
互助
互助
hỗ trợ
tương trợ; giúp đỡ lẫn nhau
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25321
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tương trợ; giúp đỡ lẫn nhau
- 。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
互助
Phồn thể互
hỗ trợ
tương trợ; giúp đỡ lẫn nhau
HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25321
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
tương trợ; giúp đỡ lẫn nhau
- 。
Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.