Tới nội dung chính

互助

互助
hùzhù
hỗ trợ

tương trợ; giúp đỡ lẫn nhau

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#25321
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    tương trợ; giúp đỡ lẫn nhau

    • 。

      Chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau.

互
hù
hỗ
BỘ THỦ⼆
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu